Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
put yourself out for somebody


ˌput yourself ˈout (for sb) derived
(informal)to make a special effort to do sth for sb
Please don't put yourself out on my account.
Main entry:putderived


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.